Vaof day Obsidian - một app viết note siêu hiệu quả, tăng cường năng suất và hoàn toàn free

hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

Obsidian - một app viết note siêu hiệu quả, tăng cường năng suất và hoàn toàn free

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Obsidian - một app viết note siêu hiệu quả, tăng cường năng suất và hoàn toàn free

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=BV9IW_wqEWs

Kênh: Nguồn video: youtube


 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Bản dịch của "note" trong Việt là gì?

Bản dịch của

note · {động từ} · ghi nhận {động}. note (từ khác: register) ; notes {số nhiều} · bút ký {nhiều}. notes ; grace note {danh từ} · 1. âm nhạc ; note down {động từ} · biên ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Note - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Note - Từ điển Anh - Việt

Lời ghi, lời ghi chép ; to make (take) notes: ghi chép ; I must look up my notes: tôi phải xem lại lời ghi ...Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

note – Wiktionary tiếng Việt

note – Wiktionary tiếng Việt

chanter toujours la même note — nhắc mãi một điệu, nói đi nói lại điều gì: être dans la note — đúng kiểu, phù hợp: forcer la note — nói quá lên; làm quá lên ...Read more

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Note là gì? | Từ điển Anh - Việt

Note là gì? | Từ điển Anh - Việt

Note nghĩa là ghi chú hoặc lưu ý, thường dùng trong văn viết để nhấn mạnh thông tin quan trọng. Từ này có thể mang nghĩa danh từ hoặc động từ, ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

NOTE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NOTE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NOTE ý nghĩa, định nghĩa, NOTE là gì: 1. a short piece of writing: 2. a short explanation or an extra piece of information that is given…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

note trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

note trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "note" thành Tiếng Việt. ghi, chú thích, bức thư ngắn là các bản dịch hàng đầu của "note" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Make sure you note that ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

note

note

Lời ghi, lời ghi chép: Một bản ghi chép ngắn gọn về thông tin. Ví dụ: I must look up my notes before the exam. · Sự lưu ý, sự chú ý: Một điều gì đó đáng được chú ...Read more

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

note là gì - câu mẫu, cách sử dụng từ note

note là gì - câu mẫu, cách sử dụng từ note

Ngữ cảnh sử dụng. note: Ghi chú. Note có thể chỉ một ghi chép ngắn gọn, hoặc sự chú ý đến một vấn đề nào đó. Take a note of the important points during the ...Read more

Tên miền: sieutuvung.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "note" - là gì?

Từ điển Anh Việt

note. note /nout/. danh từ. lời ghi, lời ghi chép. to make (take) notes: ghi chép; I must look up my notes: tôi phải xem lại lời ghi.Read more

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm