Babla.vn
Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.
Nghĩa của "rải" trong tiếng Anh
rải rác {danh từ} · scattering {danh} · (từ khác: phân tán) ; rải rác {tính từ} · disseminated {tính} · (từ khác: phân tán) ; sự rải {danh từ} · distribution {danh} · ( ...Read more
Nghĩa của "tale" trong tiếng Việt
tale {danh} · câu chuyện; chuyện tào lao; chuyện bịa ; fairy tale {danh} · chuyện cổ tích; chuyện thần tiên ; tell tales {động} · bịa chuyện; bịa đặt.Read more
Nghĩa của "bạn vong niên" trong tiếng Anh
Cách dịch tương tự của từ "bạn vong niên" trong tiếng Anh · friend · friend · comrade · buddy · mate · pal · comrade · companion · associate. bạn đồng niên tính ...Read more
Nghĩa của "lấy ai ra làm trò cười" trong tiếng Anh
Tìm tất cả các bản dịch của lấy ai ra làm trò cười trong Anh như make fun of và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "sụt sịt" trong tiếng Anh
Nghĩa của "sụt sịt" trong tiếng Anh. sụt sịt {động}. EN. volume_up. sniffle; snuffle. sụt sịt do khóc {động}. EN. volume_up. snivel. Bản dịch. VI. sụt sịt {động ...Read more
Nghĩa của "khóc lóc sụt sùi" trong tiếng Anh
Bản dịch. VI. khóc lóc sụt sùi {động từ}. volume_up · snivel [sniveled; snivelled|sniveled; snivelled] {động}. khóc lóc sụt sùi (từ khác: sụt sịt do khóc). Hơn.Read more
Nghĩa của "sụt sịt do khóc" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của sụt sịt do khóc trong Anh như snivel và nhiều bản dịch khác.
DÀI DẰNG DẶC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của dài dằng dặc trong Anh như drawn-out và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "ngạnh" trong tiếng Anh
Nghĩa của "ngạnh" trong tiếng Anh ; ngạnh · barb ; cá ngạnh · cranoglanis ; ương ngạnh · hard-headed ; ngang ngạnh · perverse ; ương ngạnh · contumacious ...Read more
CẨN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Nghĩa của "cẩn" trong tiếng Anh ; cẩn {động} · encrust ; cẩn thận {tính} · careful ; cẩn thận {động} · be careful ; cẩn thận! {thán} · watch out! ; cẩn thận {trạng}.Read more
Nghĩa của "ngượng" trong tiếng Anh
Bản dịch của "ngượng" trong Anh là gì? ; ngượng {động từ} · blush · {động} · (từ khác: đỏ mặt) ; sự ngượng {danh từ} · embarrassment {danh} · (từ khác: sự lúng túng).Read more
TÔI CÓ THỂ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển ...
If we can be of any further assistance, please let us know. Tôi có thể xem mình có nhận được trợ cấp tàn tật không ở đâu?Read more
Bản dịch của "gossip" trong Việt là gì?
gossip {danh từ} · lời bàn tán · điều thị phi · chuyện ngồi lê đôi mách {danh}. gossip. Ví dụ về đơn ngữ. English Cách sử dụng "gossip" ...Read more
REALLY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
really? {thán} · thật sao? · vậy à? · thế à?Read more
CONVERT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
convert. Bản dịch của "convert" trong Việt là gì? en. volume_up. convert = vi biến. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ Phát-âm Người ...Read more
Nghĩa của "obtain" trong tiếng Việt
Bản dịch của "obtain" trong Việt là gì? en. volume_up. obtain = vi đạt được. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ Phát-âm Người dich ...Read more
Bản dịch của "honey" trong Việt là gì?
Tìm tất cả các bản dịch của honey trong Việt như mật ong, đường mật, ngọt ngào và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "refer" trong tiếng Việt
Tìm tất cả các bản dịch của refer trong Việt như liên hệ tới, đề cập tới, sự liên quan và nhiều bản dịch khác.
Bản dịch của "note" trong Việt là gì?
note · {động từ} · ghi nhận {động}. note (từ khác: register) ; notes {số nhiều} · bút ký {nhiều}. notes ; grace note {danh từ} · 1. âm nhạc ; note down {động từ} · biên ...Read more
Bản dịch của "skip" trong Việt là gì?
skip {danh} · thùng đựng · sự cách quãng · sự nhảy dây.Read more
Nghĩa của "fragrant" trong tiếng Việt
fragrant {tính} · thơm phức · thơm ngát · thơm · có mùi thơm ...Read more
Nghĩa của "traditionally" trong tiếng Việt
traditionally {trạng từ} · theo truyền thống {trạng} ; tradition {danh từ} · truyền thống {danh} ; traditional {tính từ} · cổ truyền {tính}.Read more
Bản dịch của "cycling" trong Việt là gì?
Tìm tất cả các bản dịch của cycling trong Việt như sự đi xe đạp, bơm lại, chu kỳ và nhiều bản dịch khác.
Bản dịch của "electronics" trong Việt là gì?
electronics {danh} · điện tử học · thiết bị điện tử · đồ điện tử. volume_up. electron {danh}. VI. điện tử. volume_up. electronic {tính}. VI. thuộc điện ...Read more
SIGHT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
sight {danh từ} ; bạc đãi · (từ khác: scorn, slight) ; phong cảnh · (từ khác: landscape, scenery) ; sức nhìn ; nghị lực · (từ khác: will) ; khả năng nhìn ...Read more
Cách phát âm 'laughs' trong Anh? - Bab.la
Học cách nói 'laughs' trong Anh kèm theo âm thanh và ví dụ trong câu.
Nghĩa của "lặng" trong tiếng Anh
Bản dịch của "lặng" trong Anh là gì? ; lặng {tính từ} · silent ; ắng lặng {tính từ} · silent ; lặng người {tính từ} · speechless ; lặng ngắm {động từ} · contemplate ...Read more
Bản dịch của "entertaining" trong Việt là gì?
Bản dịch của "entertaining" trong Việt là gì? ; entertaining {danh từ} · vui thú ; entertain · {động từ} · giải trí ; entertainment {danh từ} · ngành giải trí ...Read more
ROLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của role trong Việt như vai trò, vai, cáng đáng một vai trò và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "vớ" trong tiếng Anh
Tìm tất cả các bản dịch của vớ trong Anh như sock, talk nonsense và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "medal" trong tiếng Việt
Tìm tất cả các bản dịch của medal trong Việt như huy chương, mề đai, huân chương và nhiều bản dịch khác.
Bản dịch của "creativity" trong Việt là gì?
creativity {danh} · sự sáng tạo · tính sáng tạo. volume_up. creative {tính}. VI. sáng tạo. Bản dịch. EN. creativity {danh từ}. volume_up · sự sáng tạo ...Read more
BẤC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "bấc" trong Anh là gì? ; bấc {danh từ} · wick ; Bấc Âu {danh từ riêng} · Scandinavia ; bấc đèn {danh từ} · wick ; gió bấc {danh từ} · northern wind ...Read more
MODERN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch · modern {danh từ} · modern {tính từ} · modernism {danh từ} · modernization {danh từ} · modernize [modernized|modernized] {động từ}.Read more
Cách phát âm 'heh' trong Anh? - Bab.la
heh. Phát âm của 'heh' trong Anh là gì? chevron_left. Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new. chevron_right. volume_up. heh {thán} /ˈhɛ/. Nguồn dữ liệu ...Read more
Nghĩa của "pronounce" trong tiếng Việt
Bản dịch của "pronounce" trong Việt là gì? en. volume_up. pronounce = vi phát âm. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ Phát-âm Người ...Read more
cry - Chia động từ Tiếng Anh
Chia động từ "to cry" ; Conditional present · would cry ; Conditional present progressive · would be crying ; Conditional perfect · would have cried ; Conditional ...Read more
finish - Chia động từ Tiếng Anh - Bab.la
Chia động từ "to finish" ; Present · finish · finish · finishes ; Present continuous · am finishing · are finishing · is finishing ; Simple past · finished · finished.Read more
Nghĩa của "phút" trong tiếng Anh
phút {tính} · minute ; giây phút {danh} · moment ; vào phút chót {trạng} · at last minute ; mười lăm phút {danh} · quarter ; vào phút cuối {trạng} · at last minute ...Read more
Nghĩa của "tính chất" trong tiếng Anh
Tìm tất cả các bản dịch của tính chất trong Anh như character, characteristic, peculiarity và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "enjoy" trong tiếng Việt
enjoy (từ khác: spend). EN. enjoyable {tính từ}. volume_up · thoải mái {tính}. enjoyable (từ khác: comfortable, easy, easy-going, easygoing, euphoric, generous ...Read more
Nghĩa của "phụ thuộc" trong tiếng Anh
Nghĩa của "phụ thuộc" trong tiếng Anh ; phụ thuộc {động} · depend ; phụ thuộc {tính} · dependent ; phần phụ thuộc {danh} · apanage ; không phụ thuộc {tính} · self- ...
Nghĩa của "dull" trong tiếng Việt
dull {tính} · ảm đạm · tối dạ · chậm hiểu · đục · mờ · thẫn thờ · uể oải · mệt mỏi.Read more
Nghĩa của "rúc vào" trong tiếng Anh
Nghĩa của "rúc vào" trong tiếng Anh. rúc vào {nội động}. EN. volume_up. snug. Bản dịch. VI. rúc vào {nội động từ}. volume_up · snug {động} [Anh-Mỹ]. rúc vào (từ ...Read more
Nghĩa của "nhanh như cắt" trong tiếng Anh - Bab.la
Cách dịch tương tự của từ "nhanh như cắt" trong tiếng Anh · cursory · quick · fast. cắt động từ. English. cut · curtail. cắt danh từ. English. cut. như giới ...Read more
Làm thế nào để liên hợp "to invite" trong Anh?
Chia động từ "to invite" ; Present · invite · invite ; Present continuous · am inviting · are inviting ; Simple past · invited · invited ; Past continuous · was inviting.Read more
finish - Chia động từ Tiếng Anh
Chia động từ "to finish" ; Present · finish · finish · finishes ; Present continuous · am finishing · are finishing · is finishing ; Simple past · finished · finished.Read more
Làm thế nào để liên hợp "to drop" trong Anh?
Chia động từ 'to drop' - Chia động từ Tiếng Anh theo các thời với bab.la.
VỠ RA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của vỡ ra trong Anh như burst, break apart và nhiều bản dịch khác.
SỰ TRỞ LẠI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Cách dịch tương tự của từ "sự trở lại" trong tiếng Anh · rebellion · opposition. sự dội lại danh từ. English. reflection. sự lùi lại danh từ. English. recoil.Read more
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Tokyo Revengers Truyện: Đọc Online Miễn Phí
Truyện Kể Genji: Tiểu Thuyết đầu Tiên Thế Giới
White Blue Truyện - Đọc Online Miễn Phí Hay Nhất
Truyện Tranh SasuNaru Hay Nhất Naruto Fanfic
Anime 18+ Truyện Hay Nhất 2026
Đọc Truyện Femdom Hay Nhất - Khám Phá Thế Giới Thống Trị
Top Truyện Manhwa BL Hay Nhất Không Nên Bỏ Qua
