hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

Babla.vn

Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.

Nghĩa của "chiến lợi phẩm" trong tiếng Anh

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của chiến lợi phẩm trong Anh như booty và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "modify" trong Việt là gì?

Bản dịch của

modify [modified|modified] {động từ} ; biến cải ; điều chỉnh · (từ khác: adjust, amend, reconcile, regulate) ; thay đổi · (từ khác: amend, change, change, vary) ; sửa ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "gentle" trong Việt là gì?

Bản dịch của

gentle {tính} · nhẹ nhàng · êm ái · dịu dàng. volume_up. gentle disposition {danh}. VI. bản tính hiền lành. Bản dịch. EN. gentle {tính từ}. volume_up.Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bảng" trong tiếng Anh

Nghĩa của

Bản dịch của "bảng" trong Anh là gì? vi bảng = en. volume_up. board ... bảng {danh từ}. volume_up · board {danh}. bảng (từ khác: ban, hội đồng, tấm ván, giấy ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

watch - Chia động từ Tiếng Anh

watch - Chia động từ Tiếng Anh

Chia động từ "to watch" ; Present · watch · watch · watches ; Present continuous · am watching · are watching · is watching ; Simple past · watched · watched · watched.Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cho" trong tiếng Anh

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cho trong Anh như for, to, allow và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Làm thế nào để liên hợp "to volunteer" trong Anh?

Làm thế nào để liên hợp

Chia động từ "to volunteer" ; Present · volunteer · volunteer ; Present continuous · am volunteering · are volunteering ; Simple past · volunteered · volunteered ; Past ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MUDSLIDE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MUDSLIDE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · M; mudslide. Bản dịch của "mudslide" trong Việt là gì? en. volume_up. mudslide = vi sự lở đất. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

eat - Chia động từ Tiếng Anh

eat - Chia động từ Tiếng Anh

Chia động từ "to eat" ; Conditional present · would eat ; Conditional present progressive · would be eating ; Conditional perfect · would have eaten ; Conditional ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "free" trong Việt là gì?

Bản dịch của

Bản dịch của "free" trong Việt là gì? en. volume_up. free = vi giải phóng. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ Phát-âm Người dich Cụm ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm