Làm thế nào để liên hợp "to volunteer" trong Anh?
Chia động từ "to volunteer" ; Present · volunteer · volunteer ; Present continuous · am volunteering · are volunteering ; Simple past · volunteered · volunteered ; Past ...Read more
Tên miền: babla.vn
Link: https://www.babla.vn/dong-tu/tieng-anh/volunteer
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Volunteer trọng âm
volunteer
volunteer ngoại động từ /ˌvɑː.lən.ˈtɪr/. Xung phong làm; tự động đưa ra. to volunteer to do something — xung phong làm một việc gì: to volunteer an ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
cho mình hỏi chữ volunteer nhấn âm số mấy vậy ạ
tình nguyện là danh từ nhưng trong trường hợp này là trường hợp đặc biệt nên trọng âm rơi vào âm tiết cuối . nên chữ volunteer nhấn âm cuối cùng ...Read more
Tên miền: hoidap247.com Đọc thêm
A. volunteer B. referee C. recommend D. spiritual
volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/: Từ này trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba. Vì theo quy tắc các từ tận cùng la -eer là trọng âm nhấn ở chính âm này.Read more
Tên miền: khoahoc.vietjack.com Đọc thêm
VOLUNTEER | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Phát âm tiếng Anh của volunteer. volunteer. Loading video. How to pronounce volunteer. Your browser doesn't support HTML5 audio. UK/ˌvɒl.ənˈtɪər/. Your browser ...Read more
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Định nghĩa và ý nghĩa của "Volunteer" trong tiếng Anh
Tình nguyện viên có thể đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động quân sự và nỗ lực hỗ trợ khác nhau. Many volunteers undergo rigorous training before being ...Read more
Tên miền: dictionary.langeek.co Đọc thêm
A. difficult B. relevant C. volunteer D. Interesting
- Từ volunteer kết thúc là đuôi -eer nên trọng âm rơi chính âm tiết này là âm tiết 3. - Từ interesting có hậu tố -ing không làm ảnh hưởng đến ...Read more
Tên miền: khoahoc.vietjack.com Đọc thêm
Làm thế nào để liên hợp "to volunteer" trong Anh?
Chia động từ "to volunteer" ; Present · volunteer · volunteer ; Present continuous · am volunteering · are volunteering ; Simple past · volunteered · volunteered ; Past ...Read more
trọng âm A.volunteer B.computer C.amazing D.imagine
D. volunteer (trọng âm 3 còn lại 2) `==========` `-` Quy tắc: `+` Trọng âm vào các hậu tố ee/ eer `=>` A. volunteer trọng âm 3 `+` Danh từ ...
Tên miền: hoidap247.com Đọc thêm
Volunteer đi với giới từ gì? Cách dùng dễ hiểu, ví dụ chi tiết
Từ loại/Phiên âm, Nghĩa, Ví dụ ; Volunteer (Noun) /ˌvɒl.ənˈtɪər/, Người tham gia tình nguyện, The hospital relies on many volunteers to support ...Read more
Tên miền: vn.elsaspeak.com Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Tokyo Revengers Truyện: Đọc Online Miễn Phí
Truyện Kể Genji: Tiểu Thuyết đầu Tiên Thế Giới
White Blue Truyện - Đọc Online Miễn Phí Hay Nhất
Truyện Tranh SasuNaru Hay Nhất Naruto Fanfic
Anime 18+ Truyện Hay Nhất 2026
Đọc Truyện Femdom Hay Nhất - Khám Phá Thế Giới Thống Trị
Top Truyện Manhwa BL Hay Nhất Không Nên Bỏ Qua










![TIẾNG ANH 11 UNIT 4 VOLUNTEER WORK [EP2] Practice - youtube](https://i.ytimg.com/vi/SKSqpBj1be4/hq720.jpg)















