hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

Nghĩa của "lặng" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bản dịch của "lặng" trong Anh là gì? ; lặng {tính từ} · silent ; ắng lặng {tính từ} · silent ; lặng người {tính từ} · speechless ; lặng ngắm {động từ} · contemplate ...Read more

Tên miền: babla.vn

Link: https://www.babla.vn/tieng-viet-tieng-anh/l%E1%BA%B7ng

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

 

Bài viết liên quan: Lặng là gì

Nghĩa của từ Lặng - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Lặng - Từ điển Việt

ở trạng thái yên, tĩnh, không động ·. ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột.Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Lặng

Lặng

lặng. (Hoặc đg.) . Ở trạng thái yên, tĩnh, không động. Biển lặng. Trời lặng gió. Nín lặng không nói gì. Im hơi lặng tiếng. Dấu lặng.Read more

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "lặng" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

nt. 1. Ở trạng thái yên tĩnh, không động. Biển lặng. Trời lặng gió. 2. Do tác động tâm lý, tình cảm đột ngột mà không nói năng, cử động gì được. Lặng đi trước ...Read more

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

lặng nghĩa là gì? | Từ điển tiếng Việt

lặng nghĩa là gì? | Từ điển tiếng Việt

Ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột. Ví dụ: Tôi lặng người khi nghe tin cũ ...Read more

Tên miền: loigiaihay.com Đọc thêm

Nghĩa của "lặng" trong tiếng Anh

Nghĩa của

Bản dịch của "lặng" trong Anh là gì? ; lặng {tính từ} · silent ; ắng lặng {tính từ} · silent ; lặng người {tính từ} · speechless ; lặng ngắm {động từ} · contemplate ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "lặng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

quiet, calm, silent là các bản dịch hàng đầu của "lặng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Người mẹ bảo lũ trẻ hãy im lặng. ↔ The mother told the children to be ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Tra từ: lặng - Từ điển Hán Nôm

Tra từ: lặng - Từ điển Hán Nôm

Có 5 kết quả: ; 朗 · lãng · lăng · lảng, lẳng, lứng, lững, lựng, rang, rạng] ; 洛 · chua · lạc · rặc] ; 浪 · lãng · lăng · lảng, rằng, trảng].Read more

Tên miền: hvdic.thivien.net Đọc thêm

Nghĩa của từ Lặng - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Lặng - Từ điển Việt - Anh

Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Anh. Thông dụng. Tính từ. Silent; calm; quiet. biển lặng: calm sea. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/L%E1%BA%B7ng ».Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm