Does anyone know what to use this summer to stay fragrant #empura
Does anyone know what to use this summer to stay fragrant #empura
Link source: https://www.youtube.com/watch?v=b68MHZkDz9k
Kênh: Nguồn video: youtube
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
FRAGRANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
FRAGRANT ý nghĩa, định nghĩa, FRAGRANT là gì: 1. with a pleasant smell: 2. with a pleasant smell: . Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Fragrant - Từ điển Anh - Việt
BrE & NAmE /'''´freɪgrənt'''/, Thơm phưng phức, thơm ngát, thơm (dịu), có hương vị, thơm, adjective, adjective,
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Nghĩa của "fragrant" trong tiếng Việt
fragrant {tính} · thơm phức · thơm ngát · thơm · có mùi thơm ...Read more
Fragrant là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ 'fragrant' có nghĩa là có mùi thơm dễ chịu, thường dùng để miêu tả hương thơm tự nhiên của hoa hoặc tinh dầu. Người học nên lưu ý cách sử dụng trong câu ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ fragrant, từ fragrant là gì? (từ điển Anh-Việt)
fragrant /'freigrənt/ nghĩa là: thơm phưng phức, thơm ngát... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ fragrant, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
FRAGRANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của fragrant là gì? Xem định nghĩa của fragrant trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. fragility · fragment · fragmentary · fragrance. fragrant. frail.Read more
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
fragrant
Tính từ. fragrant /ˈfreɪ.ɡrənt/. Thơm phưng phức, thơm ngát. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fragrant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Fragrant - English to Vietnamese Dictionary
Translate "fragrant" from English to Vietnamese - "mùi thơm". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages with ...
Tên miền: translate.com Đọc thêm
fragrant - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh
Delete Tra từ. Anh-Việt Anh-Anh Đồng nghĩa. fragrant. /'freigrənt/. US UK. Tính từ. có hương thơm. fragrant flowers. hoa có hương thơm. * Các từ tương tự:.Read more
Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Tokyo Revengers Truyện: Đọc Online Miễn Phí
Truyện Kể Genji: Tiểu Thuyết đầu Tiên Thế Giới
White Blue Truyện - Đọc Online Miễn Phí Hay Nhất
Truyện Tranh SasuNaru Hay Nhất Naruto Fanfic
Anime 18+ Truyện Hay Nhất 2026
Đọc Truyện Femdom Hay Nhất - Khám Phá Thế Giới Thống Trị
Top Truyện Manhwa BL Hay Nhất Không Nên Bỏ Qua































