hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

SKIP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

SKIP ý nghĩa, định nghĩa, SKIP là gì: 1. to move lightly and quickly, making a small jump after each step: 2. to jump lightly over a…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org

Link: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/skip

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Skip là gì

Nghĩa của từ Skip - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Skip - Từ điển Anh - Việt

Nội động từ · Nhảy cách quãng, nhảy chân sáo · Nhảy dây · (thông tục) nhảy (đi từ chỗ này sang chỗ khác một cách nhanh nhẹn hay thất (thường)); bỏ quãng · Nhảy lớp ...Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Skip là gì? | Từ điển Anh - Việt

Skip là gì? | Từ điển Anh - Việt

Skip là động từ có nghĩa là bỏ qua hoặc nhảy qua, thường dùng trong các ngữ cảnh như học tập hoặc thể thao.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ skip, từ skip là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ skip, từ skip là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: skip · danh từ. (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân · ông bầu · thùng lồng (để chuyển người, đồ vật lên xuống hầm mỏ) · (như) skep · sự nhảy nhót, sự nhảy ...Read more

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Bản dịch của "skip" trong Việt là gì?

Bản dịch của

skip {danh} · thùng đựng · sự cách quãng · sự nhảy dây.Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

skip – Wiktionary tiếng Việt

skip – Wiktionary tiếng Việt

skip ngoại động từ /ˈskɪp/. Nhảy, bỏ, quên. to skip a passage — nhảy một đoạn: to skip a form — nhảy một lớp: to skip the descriptions — bỏ không đọc những ...Read more

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

SKIP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SKIP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SKIP ý nghĩa, định nghĩa, SKIP là gì: 1. to move lightly and quickly, making a small jump after each step: 2. to jump lightly over a…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

skip trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

skip trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "skip" thành Tiếng Việt. bỏ, nhảy, bỏ qua là các bản dịch hàng đầu của "skip" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I skip ads on videos whenever I can.Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

[Thuật Ngữ Ngành] ❓ SKIP (SK) LÀ GÌ? Định nghĩa

[Thuật Ngữ Ngành] ❓ SKIP (SK) LÀ GÌ? Định nghĩa

Skip (SK): Khách đã bỏ đi và chưa thanh toán. 2. QUY TRÌNH XỬ LÝ KHI PHÁT HIỆN SKIP Để hạn chế tối đa tổn thất, nhân viên cần nhanh chóng áp ...Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

“Skip!” có nghĩa là gì? : r/CinemaSins

“Skip!” có nghĩa là gì? : r/CinemaSins

Nhảy cóc vũ trụ, thậm chí. nf032. • 6 năm trước. Đừng quên cái Nuclear Skip siêu hiếm nhé! DarkstarAnt. • 6 năm trước. BỎ QUA VŨ ...Read more

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'skip' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'skip' trong từ điển ...

to skip the descriptions. bỏ không đọc những đoạn miêu tả. bỏ, không dự (cuộc họp..) skip it ! (thông tục) cho qua đi; đừng nói gì thêm về điều đó nữa. nội ...Read more

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm