Tratu.coviet.vn
Từ điển Lạc Việt - Tra từ điển và dịch thuật trực tuyến
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tale' trong từ điển Lạc Việt
chuyện kể, truyện (nhất là truyện tưởng tượng). tales of adventure ; (từ cổ,nghĩa cổ) số lượng. to tell tales ; mách lẻo. that tells its own tale ; điều ấy đã rõ ...Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Chết; nghẻo; ngủm củ tỏi; toi
Thư viện tài liệu · 1 · 2 · 3 · 4 · 5. Idiom: Kick The Bucket. Chết; nghẻo; ngủm củ tỏi; toi. Kick The Bucket: to die. Kick ...Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Định nghĩa của từ 'đằng đẵng' trong từ điển Lạc Việt
đằng đẵng. |. tính từ. rất dài; quá lâu. đường dài đằng đẵng; mười mấy năm đằng đẵng. Từ điển Việt - Pháp. đằng đẵng. |. trop long (en parlant du temps). Đêm ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'hắn' trong từ điển Lạc Việt
Định nghĩa của từ 'hắn' trong từ điển Lạc Việt.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Chạng vạng 01
Chưa bao giờ tôi nghĩ nhiều đến việc mình sẽ chết như thế nào - dù rằng trong mấy tháng cuối cùng này, tôi có đủ lý do để nghĩ đến nó – mà cho dù tôi có ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Định nghĩa của từ 'ngượng' trong từ điển Lạc Việt
Định nghĩa của từ 'ngượng' trong từ điển Lạc Việt.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Định nghĩa của từ 'chẳng mấy chốc' trong từ điển Lạc Việt
Xin vui lòng đợi một tí ! Chẳng mấy chốc ông ta sẽ có mặt ở đây ! One moment, please! He will soon be here/he ...Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'obtain' trong từ điển Lạc ...
ngoại động từ · đạt được, giành được, thu được · tôi có thể có được một bản của cuốn sách mới nhất của bà ta ở đâu? · bao giờ nó cũng tìm cách đạt được những gì nó ...Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'skip' trong từ điển ...
to skip the descriptions. bỏ không đọc những đoạn miêu tả. bỏ, không dự (cuộc họp..) skip it ! (thông tục) cho qua đi; đừng nói gì thêm về điều đó nữa. nội ...Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Định nghĩa của từ 'electronic' trong từ điển Lạc Việt
Cuốn từ điển này có cả ở dạng điện tử (nghĩa là trên máy vi tính). Electronic music. Âm nhạc điện tử. thuộc về ngành điện tử; liên quan đến ngành điện tử.Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Định nghĩa của từ 'laughs' trong từ điển Lạc Việt
nhận ra ai qua tiếng cười khàn khàn, the thé của anh ta. to have a good laugh at somebody. được cười ai một trận thoả thích.Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'medal' trong từ điển Lạc ...
Thư viện tài liệu · danh từ · mề đay; huy chương; huân chương · Huy chương vàng/bạc/đồng · Tặng ai huy chương về lòng dũng cảm · (nghĩa bóng) mặt trái của vấn đề.Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'Không chịu nổi' trong ...
to give in to ...; to yield to ...; to succumb to ... unbearable; insupportable. Thật là đau không chịu nổi.Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
happy ending - Vietgle Tra từ
Định nghĩa của từ 'happy ending' trong từ điển Từ điển Pháp - Việt. ... Dịch thuật · Tiếng Anh vỡ lòng · Tiếng Anh chuyên ngành · Các kỳ thi trong nước ...Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'biếc' trong từ điển Lạc Việt
tính từ. bluish green, green, azure blue. xanh biếc. emerald green or deep blue.Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'vỡ lẽ' trong từ điển Lạc Việt
Vỡ lẽ ngọn nguồn vấn đề. Từ điển Việt - Pháp. vỡ lẽ. |. être enfin élucidé. Thảo luận vấn đề ấy mãi mới vỡ lẽ ra. la question est enfin élucidée après de ...Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'giúi' trong từ điển Lạc Việt
to push; to slop; to slide. giúi vật gì vào tay ai. to slide something into someone's hand. Từ điển Việt - Việt. giúi. |. động từ. xem dúi. giúi tiền; ngã giúi.Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Định nghĩa của từ 'cùng một giuộc' trong từ điển Lạc Việt
Định nghĩa của từ 'cùng một giuộc' trong từ điển Lạc Việt.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Định nghĩa của từ 'free' trong từ điển Lạc Việt
tự do. a free country ; một nước tự do. free hydrogen ; (hoá học), hyđro tự do. a free translation ; bản dịch tự do, bản dịch thoát ý. free verse ; thơ tự do (không ...Read more
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
ít chắt chiu hơn nhiều phung phí - Vietgle Tra từ
Định nghĩa của từ 'ít chắt chiu hơn nhiều phung phí' trong từ điển Lạc Việt.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Tokyo Revengers Truyện: Đọc Online Miễn Phí
Truyện Kể Genji: Tiểu Thuyết đầu Tiên Thế Giới
White Blue Truyện - Đọc Online Miễn Phí Hay Nhất
Truyện Tranh SasuNaru Hay Nhất Naruto Fanfic
Anime 18+ Truyện Hay Nhất 2026
Đọc Truyện Femdom Hay Nhất - Khám Phá Thế Giới Thống Trị
Top Truyện Manhwa BL Hay Nhất Không Nên Bỏ Qua
