hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

Định nghĩa của từ 'laughs' trong từ điển Lạc Việt

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

nhận ra ai qua tiếng cười khàn khàn, the thé của anh ta. to have a good laugh at somebody. được cười ai một trận thoả thích.Read more

Tên miền: tratu.coviet.vn

Link: https://tratu.coviet.vn/hoc-tieng-anh/tu-dien/lac-viet/all/laughs.html

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Laughs phát âm

Cách phát âm 'laughs' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'laughs' trong Anh? - Bab.la

Học cách nói 'laughs' trong Anh kèm theo âm thanh và ví dụ trong câu.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LAUGH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

LAUGH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Phát âm của LAUGH. Cách phát âm LAUGH trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Cách phát âm laughs trong Tiếng Anh

Cách phát âm laughs trong Tiếng Anh

trong: noun pl. Filter language and accent (1). filter. laughs phát âm trong Tiếng Anh [ en ]. Đánh vần theo âm vị: lɑːfs. Thổ ...Read more

Tên miền: vi.forvo.com Đọc thêm

Bí quyết cách phát âm s và es không bao giờ sai

Bí quyết cách phát âm s và es không bao giờ sai

laughs → đọc là /læfs/ laughs (bạn lưu ý ở đây một chút: mặc dù ghi là "gh" nhưng nó lại được đọc là /f/); months → ...Read more

Tên miền: tienganhmoingay.com Đọc thêm

laughs

laughs

Động từ. laughs. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của laugh. Chia động từ. laugh. Dạng không chỉ ngôi. Động từ nguyên mẫu, to laugh.Read more

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'laughs' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'laughs' trong từ điển Lạc Việt

nhận ra ai qua tiếng cười khàn khàn, the thé của anh ta. to have a good laugh at somebody. được cười ai một trận thoả thích.Read more

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Laughs là gì? | Từ điển Anh - Việt

Laughs là gì? | Từ điển Anh - Việt

Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /lɑːf/, trong khi tiếng Anh Mỹ có phát âm nhẹ nhàng hơn là /læf/. Hình thức danh từ của từ này là "laughter", thườ ...Read more

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "laughs" - là gì?

Từ điển Anh Việt

laughs. laugh /lɑ:f/. danh từ. tiếng cười. to burst into a laugh: cười phá lên; to have a good laugh at somebody: được cười ai một trận thoả thích ...Read more

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm