Vaof day What is Electronic and Electrical Engineering?

hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

What is Electronic and Electrical Engineering?

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

What is Electronic and Electrical Engineering?

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=OD-S7ymusBI

Kênh: Nguồn video: youtube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

ELECTRONIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ELECTRONIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ELECTRONIC ý nghĩa, định nghĩa, ELECTRONIC là gì: 1. (especially of equipment), using, based on, or used in a system of operation that involves the…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Electronic - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Electronic - Từ điển Anh - Việt

điện tử ; system: hệ thống điện tử dự phòng ; system: hệ thống điện tử dự trữ ; Equipment Enclosures (BGEEE): nhà để thiết bị điện tử ngầm dưới đất ; Components ...Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Electronic là gì? | Từ điển Anh - Việt

Electronic là gì? | Từ điển Anh - Việt

Electronic là tính từ chỉ các thiết bị hoặc công nghệ hoạt động dựa trên dòng điện. Thuật ngữ này thường dùng trong ngành kỹ thuật và công nghệ, ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ electronic, từ electronic là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ electronic, từ electronic là gì? (từ điển Anh-Việt)

electronic /ilek'trɔnik/ nghĩa là: (thuộc) điện tử... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ electronic, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Phân biệt Electronics, Electronic, Electricity, Electric và ...

Phân biệt Electronics, Electronic, Electricity, Electric và ...

Electronic có phiên âm /iˌlekˈtrɑː.nɪk/, đóng vai trò là tính từ, có ý nghĩa: thuộc về điện tử, liên quan đến máy tính. Ví ...Read more

Tên miền: prepedu.com Đọc thêm

Bản dịch của "electronics" trong Việt là gì?

Bản dịch của

electronics {danh} · điện tử học · thiết bị điện tử · đồ điện tử. volume_up. electron {danh}. VI. điện tử. volume_up. electronic {tính}. VI. thuộc điện ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'electronic' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'electronic' trong từ điển Lạc Việt

Cuốn từ điển này có cả ở dạng điện tử (nghĩa là trên máy vi tính). Electronic music. Âm nhạc điện tử. thuộc về ngành điện tử; liên quan đến ngành điện tử.Read more

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

PHÂN BIỆT ELECTRIC, ELECTRICAL & ELECTRONIC ...

PHÂN BIỆT ELECTRIC, ELECTRICAL & ELECTRONIC ...

Electronic cũng ám chỉ những gì liên quan đến điện tử. Ta nói " an electronic calculator " (một máy tính điện tử), "electronic music " (âm ...Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Phép dịch "electronic" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "electronic" thành Tiếng Việt. điện tử, thuộc điện tử là các bản dịch hàng đầu của "electronic" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: May have tried ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm