Vaof day Sụt sịt..\khóc\ ko sao đâu tôi vui mà ☺️😮‍💨🤧🤕🤒🥺😣☹️🙁😖😓😞😭😢😥😪😌😔🥱😫😩😿💔❤️‍🔥❤️‍🩹💘

hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

Sụt sịt..\khóc\ ko sao đâu tôi vui mà ☺️😮‍💨🤧🤕🤒🥺😣☹️🙁😖😓😞😭😢😥😪😌😔🥱😫😩😿💔❤️‍🔥❤️‍🩹💘

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Sụt sịt..\khóc\ ko sao đâu tôi vui mà ☺️😮‍💨🤧🤕🤒🥺😣☹️🙁😖😓😞😭😢😥😪😌😔🥱😫😩😿💔❤️‍🔥❤️‍🩹💘

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=R4UE-7yrJEE

Kênh: Nguồn video: youtube


 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Sụt sịt hay xụt xịt viết đúng chính tả tiếng Việt? Nghĩa là gì?

Sụt sịt hay xụt xịt viết đúng chính tả tiếng Việt? Nghĩa là gì?

Theo từ điển tiếng Việt, sụt sịt là tính từ có nghĩa "gợi tả tiếng hít, thở, tiếng khóc khi mũi có nước". Ví dụ: sụt sịt muốn ốm, khóc sụt sịt, ...Read more

Tên miền: nghengu.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Sụt sịt - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Sụt sịt - Từ điển Việt

Sụt sịt. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Tính từ. từ gợi tả tiếng hít, thở, tiếng khóc khi mũi có nước. sụt sịt muốn ốm: khóc sụt sịt. Lấy từ « http:// ...Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

sụt sịt do khóc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sụt sịt do khóc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

“Sụt sịt do khóc” là trạng thái khóc và hít mũi liên tục. Ví dụ. 1. Đứa trẻ sụt sịt do khóc không kiểm soát.Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của "sụt sịt do khóc" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của sụt sịt do khóc trong Anh như snivel và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

sụt sịt

sụt sịt

Định nghĩa. sụt sịt. Tiếng thở mạnh khi mũi có nước. Sụt sịt mũi. Khóc sụt sịt. Dịch. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sụt sịt”, trong Việt–Việt ...Read more

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của "khóc lóc sụt sùi" trong tiếng Anh

Nghĩa của

Bản dịch. VI. khóc lóc sụt sùi {động từ}. volume_up · snivel [sniveled; snivelled|sniveled; snivelled] {động}. khóc lóc sụt sùi (từ khác: sụt sịt do khóc). Hơn.Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÁC KIỂU KHÓC TRONG TIẾNG ANH: Tear up /tɪr ʌp/ → ...

CÁC KIỂU KHÓC TRONG TIẾNG ANH: Tear up /tɪr ʌp/ → ...

Sniffle /ˈsnɪf.əl/ → khóc sụt sịt She was sniffling in the corner. (Cô ấy sụt sịt ở góc phòng.) Snivel /ˈsnɪv.əl/ ...Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

sụt sịt

sụt sịt

Từ "sụt sịt" trong tiếng Việt là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của việc thở hoặc tiếng mũi khi có nước, thường xảy ra khi người ta bị cảm lạnh, ...Read more

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

Nghĩa của "sụt sịt" trong tiếng Anh

Nghĩa của

Nghĩa của "sụt sịt" trong tiếng Anh. sụt sịt {động}. EN. volume_up. sniffle; snuffle. sụt sịt do khóc {động}. EN. volume_up. snivel. Bản dịch. VI. sụt sịt {động ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm