Vaof day 🥇🥌 1st Curling Gold Medal for Italy! | Mixed Doubles Final Highlights

hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

🥇🥌 1st Curling Gold Medal for Italy! | Mixed Doubles Final Highlights

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

🥇🥌 1st Curling Gold Medal for Italy! | Mixed Doubles Final Highlights

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=eKlH8jjBL3g

Kênh: Nguồn video: youtube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

MEDAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MEDAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MEDAL ý nghĩa, định nghĩa, MEDAL là gì: 1. a small metal disc, with words or a picture on it, given as a reward for a brave action, for…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Medal - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Medal - Từ điển Anh - Việt

Medal. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /'medl/. Thông dụng. Danh từ. Huy chương, mề đay. the reverse of the medal: (nghĩa bóng) mặt trái của vấn đề. Các từ ...Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của "medal" trong tiếng Việt

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của medal trong Việt như huy chương, mề đai, huân chương và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Medal là gì? | Từ điển Anh - Việt

Medal là gì? | Từ điển Anh - Việt

Medal là danh từ chỉ huy chương, biểu tượng của sự công nhận hoặc thành tích. Từ này thường dùng trong thể thao và quân sự, đồng nghĩa với giải thưởng hoặc ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ medal, từ medal là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ medal, từ medal là gì? (từ điển Anh-Việt)

medal /'medl/ nghĩa là: huy chương, mề đay... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ medal, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Phép dịch "medal" thành Tiếng Việt

Phép dịch

huy chương, mề đay, huân chương là các bản dịch hàng đầu của "medal" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: And this medal is for having the most medals. ↔ Còn cái huy ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'medal' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'medal' trong từ điển Lạc ...

Thư viện tài liệu · danh từ · mề đay; huy chương; huân chương · Huy chương vàng/bạc/đồng · Tặng ai huy chương về lòng dũng cảm · (nghĩa bóng) mặt trái của vấn đề.Read more

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Ghi lại và chia sẻ clip

Ghi lại và chia sẻ clip

Medal là phần mềm miễn phí giúp bạn ghi lại, chỉnh sửa và chia sẻ các clip và video về game của bạn trên PC. Tải về Medal ngay.

Tên miền: medal.tv Đọc thêm

huy chương đồng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

huy chương đồng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- huy chương (medal): This medal is made of genuine gold. (Huy chương này được làm từ vàng nguyên chất.) - cúp (trophy): The winning captain held the trophy in ...Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm