hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

Phát âm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Phát âm là cách đọc một từ hay một ngôn ngữ nào đó hay cách ai đó thốt ra một từ nào đó. 1. Cô ấy phát âm tên anh ấy tệ đến nỗi anh ấy thậm chí còn không nhận ...Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn

Link: https://tudien.dolenglish.vn/phat-am-tieng-anh-la-gi

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

 

Bài viết liên quan: Pronounce là gì

PRONOUNCE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

PRONOUNCE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

21 Jan 2026 — (Phát âm tiếng Anh của pronounce từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao và từ Từ điển Học thuật Cambridge, ...Read more

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Pronounce - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Pronounce - Từ điển Anh - Việt

Tỏ ý, tuyên bố. to pronounce on a proposal: tỏ ý về một đề nghị: to pronounce foor (in favour of) a proposal: tỏ ý ủng hộ một đề nghị: to pronounce against ...Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

PRONOUNCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PRONOUNCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PRONOUNCE ý nghĩa, định nghĩa, PRONOUNCE là gì: 1. to say a word or a letter in a particular way: 2. to say something officially or certainly: 3…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Từ: pronounce

Từ: pronounce

to pronounce a curse. nguyền rủa. phát âm, đọc. to pronounce a word. phát âm một từ, đọc một từ. tỏ ý, tuyên bố. to pronounce on a proposal. tỏ ý về một đề nghị.Read more

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

pronounce – Wiktionary tiếng Việt

pronounce – Wiktionary tiếng Việt

pronounce ngoại động từ /prə.ˈnɑʊnts/. Tuyên bố. to pronounce a patient out of danger — tuyên bố bệnh nhân thoát khỏi hiểm nghèo: to pronounce a death ...Read more

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của "pronounce" trong tiếng Việt

Nghĩa của

Bản dịch của "pronounce" trong Việt là gì? en. volume_up. pronounce = vi phát âm. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ Phát-âm Người ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Pronounce là gì? | Từ điển Anh - Việt

Pronounce là gì? | Từ điển Anh - Việt

Pronounce có nghĩa là phát âm một từ hoặc cụm từ. Từ này thường dùng trong ngữ pháp để hướng dẫn cách nói, có các dạng biến thể như pronunciation.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

pronounce nghĩa là gì - Từ điển Anh-Việt ...

pronounce nghĩa là gì - Từ điển Anh-Việt ...

2. Phát âm, Tuyên bố, Phán quyết [Phát âm : cách nói từ; Tuyên bố ! Lưu từ. The judge will pronounce the final verdict in ...Read more

Tên miền: mochidictionary.net Đọc thêm

phát âm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

phát âm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Phát âm là cách đọc một từ hay một ngôn ngữ nào đó hay cách ai đó thốt ra một từ nào đó. 1. Cô ấy phát âm tên anh ấy tệ đến nỗi anh ấy thậm chí còn không nhận ...Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "pronounce" thành Tiếng Việt

Phép dịch

to pronounce. phát âm · pronounced. rõ ràng · rõ rệt · pronounceable. phát âm được · đọc được · pronouncing. phát âm · sự công bố · sự phát âm · sự tuyên bố · sự ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm