Entertaining là gì? | Từ điển Anh - Việt
Entertaining có nghĩa là mang lại niềm vui và sự giải trí. Từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động hay nội dung hấp dẫn, vui nhộn.
Tên miền: dictionary.zim.vn
Link: https://dictionary.zim.vn/anh-viet/entertaining
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Entertaining là gì
Ý nghĩa của entertaining trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary
ENTERTAINING ý nghĩa, định nghĩa, ENTERTAINING là gì: 1. funny and enjoyable: 2. the activity of inviting people to your home and giving them food and…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Bản dịch của "entertaining" trong Việt là gì?
Bản dịch của "entertaining" trong Việt là gì? ; entertaining {danh từ} · vui thú ; entertain · {động từ} · giải trí ; entertainment {danh từ} · ngành giải trí ...Read more
Nghĩa của từ Entertaining - Từ điển Anh - Việt
Entertaining. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /,entə'teiniɳ/. Thông dụng. Tính từ. Giải trí, vui thú, thú vị. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. adjective.Read more
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Entertaining là gì? | Từ điển Anh - Việt
Entertaining có nghĩa là mang lại niềm vui và sự giải trí. Từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động hay nội dung hấp dẫn, vui nhộn.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
entertaining – Wiktionary tiếng Việt
Tính từ. sửa. entertaining (so sánh hơn more entertaining, so sánh nhất most entertaining). Giải trí, vui thú, thú vị. Động từ. entertaining. Dạng phân từ hiện ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Từ: entertaining
entertaining /,entə'teiniɳ/ nghĩa là: giải trí, vui thú, thú vị... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ entertaining, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) ...
− entertainment (n): sự giải trí. − entertain (v): giải trí. − entertaining (a): làm vui lòng. − entertainingly (adv): thú vị.Read more
Tên miền: hoidap247.com Đọc thêm
entertaining nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland
The movie was very entertaining. Bộ phim rất thú vị. She has an entertaining personality. Cô ấy có một tính cách thú vị.Read more
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
Phép dịch "entertaining" thành Tiếng Việt
Phép dịch "entertaining" thành Tiếng Việt. thú vị, vui thú, giải trí là các bản dịch hàng đầu của "entertaining" thành Tiếng Việt.Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
entertaining là gì - câu mẫu, cách sử dụng từ entertaining
Ngữ cảnh sử dụng. entertaining: Giải trí, thú vị. Entertaining mô tả một hoạt động hoặc sự kiện mang lại niềm vui, sự thích thú cho người tham gia.Read more
Tên miền: sieutuvung.com Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Tokyo Revengers Truyện: Đọc Online Miễn Phí
Truyện Kể Genji: Tiểu Thuyết đầu Tiên Thế Giới
White Blue Truyện - Đọc Online Miễn Phí Hay Nhất
Truyện Tranh SasuNaru Hay Nhất Naruto Fanfic
Anime 18+ Truyện Hay Nhất 2026
Đọc Truyện Femdom Hay Nhất - Khám Phá Thế Giới Thống Trị
Top Truyện Manhwa BL Hay Nhất Không Nên Bỏ Qua

























