hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

Mudslides là gì? | Từ điển Anh - Việt

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

mudslide/. Bắt đầu ngay. Mô tả chung. Mudslide, hay còn gọi là sạt lở bùn, là hiện tượng xảy ra khi đất và bùn di chuyển xuống dốc do tác động của nước hoặc ...Read more

Tên miền: dictionary.zim.vn

Link: https://dictionary.zim.vn/anh-viet/mudslides

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Mudslide là gì

MUDSLIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MUDSLIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

mudslide | Từ điển Anh Mỹ​​ a large amount of wet dirt that moves down a hill or mountain and that can cause a lot of death and destruction: The vice president ...Read more

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Mudslide là gì? | Từ điển Anh - Việt

Mudslide là gì? | Từ điển Anh - Việt

Mudslide là hiện tượng lở bùn, xảy ra khi đất và bùn trượt xuống sườn đồi hoặc núi. Từ này thường liên quan đến thiên tai và có từ đồng nghĩa như lũ bùn.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

MUDSLIDE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MUDSLIDE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · M; mudslide. Bản dịch của "mudslide" trong Việt là gì? en. volume_up. mudslide = vi sự lở đất. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

phân biệt giữa mudslide và landslide câu hỏi 3968704

phân biệt giữa mudslide và landslide câu hỏi 3968704

mudslide (n) `=` landslide (n) : Lở đất `=>` Danh từ "mudslide" có nghĩa là lở đất có sức công phá lớn hơn cũng có thể dẫn đến thiên tai lũ ...

Tên miền: hoidap247.com Đọc thêm

Phép dịch "mudslide" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "mudslide" thành Tiếng Việt. lở đất là bản dịch của "mudslide" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: so you've got this terrible soil erosion and mudslides.Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

mudslide nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

mudslide nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

Heavy rains caused a devastating mudslide in the mountainous region. Mưa lớn đã gây ra một trận lở đất tàn khốc ở vùng núi. ... The village was evacuated due to ...Read more

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Mudslides - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Mudslides - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Mudslides - Từ điển Anh - Việt ... Mudslides. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. lở đất. Lấy từ « http://tratu ...Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

sự lở đất tiếng anh là gì? - Mudslide

sự lở đất tiếng anh là gì? - Mudslide

Dịch: Cư dân đã được sơ tán do nguy cơ xảy ra lở đất. Từ đồng nghĩa. landslide. lở đất · earthflow. chảy đất. Họ từ vựng. noun. mud.Read more

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

Mudslides là gì? | Từ điển Anh - Việt

Mudslides là gì? | Từ điển Anh - Việt

mudslide/. Bắt đầu ngay. Mô tả chung. Mudslide, hay còn gọi là sạt lở bùn, là hiện tượng xảy ra khi đất và bùn di chuyển xuống dốc do tác động của nước hoặc ...Read more

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm