Mudslide nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland
Heavy rains caused a devastating mudslide in the mountainous region. Mưa lớn đã gây ra một trận lở đất tàn khốc ở vùng núi. ... The village was evacuated due to ...Read more
Tên miền: lingolandedu.com
Link: https://lingolandedu.com/english-vietnamese-dictionary/mudslide
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Mudslide là gì
MUDSLIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
mudslide | Từ điển Anh Mỹ a large amount of wet dirt that moves down a hill or mountain and that can cause a lot of death and destruction: The vice president ...Read more
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Mudslide là gì? | Từ điển Anh - Việt
Mudslide là hiện tượng lở bùn, xảy ra khi đất và bùn trượt xuống sườn đồi hoặc núi. Từ này thường liên quan đến thiên tai và có từ đồng nghĩa như lũ bùn.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
MUDSLIDE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
bab.la · Từ điển Anh-Việt · M; mudslide. Bản dịch của "mudslide" trong Việt là gì? en. volume_up. mudslide = vi sự lở đất. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa ...Read more
phân biệt giữa mudslide và landslide câu hỏi 3968704
mudslide (n) `=` landslide (n) : Lở đất `=>` Danh từ "mudslide" có nghĩa là lở đất có sức công phá lớn hơn cũng có thể dẫn đến thiên tai lũ ...
Tên miền: hoidap247.com Đọc thêm
Phép dịch "mudslide" thành Tiếng Việt
Phép dịch "mudslide" thành Tiếng Việt. lở đất là bản dịch của "mudslide" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: so you've got this terrible soil erosion and mudslides.Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
mudslide nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland
Heavy rains caused a devastating mudslide in the mountainous region. Mưa lớn đã gây ra một trận lở đất tàn khốc ở vùng núi. ... The village was evacuated due to ...Read more
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
Nghĩa của từ Mudslides - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Mudslides - Từ điển Anh - Việt ... Mudslides. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. lở đất. Lấy từ « http://tratu ...Read more
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
sự lở đất tiếng anh là gì? - Mudslide
Dịch: Cư dân đã được sơ tán do nguy cơ xảy ra lở đất. Từ đồng nghĩa. landslide. lở đất · earthflow. chảy đất. Họ từ vựng. noun. mud.Read more
Mudslides là gì? | Từ điển Anh - Việt
mudslide/. Bắt đầu ngay. Mô tả chung. Mudslide, hay còn gọi là sạt lở bùn, là hiện tượng xảy ra khi đất và bùn di chuyển xuống dốc do tác động của nước hoặc ...Read more
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Tokyo Revengers Truyện: Đọc Online Miễn Phí
Truyện Kể Genji: Tiểu Thuyết đầu Tiên Thế Giới
White Blue Truyện - Đọc Online Miễn Phí Hay Nhất
Truyện Tranh SasuNaru Hay Nhất Naruto Fanfic
Anime 18+ Truyện Hay Nhất 2026
Đọc Truyện Femdom Hay Nhất - Khám Phá Thế Giới Thống Trị
Top Truyện Manhwa BL Hay Nhất Không Nên Bỏ Qua










![EPIC mudslide caught on camera [Raw Video] - youtube](https://i.ytimg.com/vi/n1cCs-S5EKc/hq720.jpg)















