hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

Vong niên nghĩa là gì? | Từ điển tiếng Việt

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Như bạn vong niên. Ví dụ: Chị coi anh hàng xóm là bạn vong niên: lệch tuổi nhưng hợp tính. Đặt câu với từ "Vong niên". Nghĩa: Như bạn vong niên. 1. Học sinh ...Read more

Tên miền: loigiaihay.com

Link: https://loigiaihay.com/tu-dien-tv/vong-nien-ehXN5Lu4sAVYq.html

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

 

Bài viết liên quan: Bạn vong niên

Tra từ: vong niên - Từ điển Hán Nôm

Tra từ: vong niên - Từ điển Hán Nôm

Quên tuổi tác. Chẳng hạn bạn vong niên là bạn bè chơi với nhau mà không kể già trẻ tuổi tác. Một số bài thơ có sử dụng.Read more

Tên miền: hvdic.thivien.net Đọc thêm

Nghĩa của "bạn vong niên" trong tiếng Anh

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "bạn vong niên" trong tiếng Anh · friend · friend · comrade · buddy · mate · pal · comrade · companion · associate. bạn đồng niên tính ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

bạn vong niên Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bạn vong niên Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Bạn vong niên là những người có khoảng cách tuổi tác với ta. She is my intergenerational friend. 2. John luôn thích dành thời gian với người ...Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Người bạn vong niên

Người bạn vong niên

Nếu cháu muốn biết tôi sẽ nói cho cháu biết. Đây là hai từ phật học. Từ là thương yêu giúp đỡ, bi là thông cảm sẻ chia. Từ bi là thương yêu giúp đỡ, thông cảm ...Read more

Tên miền: hoalinhthoai.com Đọc thêm

vong niên nghĩa là gì? | Từ điển tiếng Việt

vong niên nghĩa là gì? | Từ điển tiếng Việt

Như bạn vong niên. Ví dụ: Chị coi anh hàng xóm là bạn vong niên: lệch tuổi nhưng hợp tính. Đặt câu với từ "Vong niên". Nghĩa: Như bạn vong niên. 1. Học sinh ...Read more

Tên miền: loigiaihay.com Đọc thêm

Bạn vong niên tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt Anh

Bạn vong niên tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt Anh

Nghĩa của từ bạn vong niên: bạn chênh lệch về tuổi tác, nhưng thân thiết, đồng cảm với nhau như bạn bè cùng trang lứa... Click xem thêm!

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Tra từ: 忘年 - Từ điển Hán Nôm

Tra từ: 忘年 - Từ điển Hán Nôm

Quên tuổi tác. Chẳng hạn bạn vong niên là bạn bè chơi với nhau mà không kể già trẻ tuổi tác. Một số bài thơ có sử dụng. • Cửu nguyệt nhất nhật quá Mạnh ...Read more

Tên miền: hvdic.thivien.net Đọc thêm

NHỮNG NGƯỜI BẠN VONG NIÊN | Dương Quốc Việt

NHỮNG NGƯỜI BẠN VONG NIÊN | Dương Quốc Việt

Bình tâm để nhận ra sự mong manh, ngắn ngủi… mà biết yêu quý cuộc đời, để bớt đi những năm tháng-giây phút lo toan-lặn ngụp khốn khổ, làm khổ ...Read more

Tên miền: vietduongquoc.wordpress.com Đọc thêm

bạn vong niên nghĩa là gì? | Từ điển tiếng Việt

bạn vong niên nghĩa là gì? | Từ điển tiếng Việt

Bạn chơi với nhau không kể tuổi tác chênh lệch. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp. Ngữ cảnh. Phân tích ngữ pháp.Read more

Tên miền: loigiaihay.com Đọc thêm