hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

Vndic.net

[flæt]. danh từ. dãy phòng (ở một tầng trong một nhà khối). (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) căn phòng, căn buồng. (hàng hải) ngăn, gian. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tầng.

Tra từ tĩnh điện kế - Từ điển Kỹ Thuật - Kinh Tế Anh Việt Anh

Tra từ tĩnh điện kế - Từ điển Kỹ Thuật - Kinh Tế Anh Việt Anh

tĩnh điện kế = Lĩnh vực: điện electroscope đèn tĩnh điện kế electrometer ... kế dây căng string electrometer tĩnh điện kế đĩa hút attracted-disk electrometer

Tên miền: vndic.net Đọc thêm

Tra từ watch - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra từ watch - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

[wɔt∫]. danh từ. đồng hồ (quả quít, đeo tay, bỏ túi; nhất là xưa kia). a pocket-watch. đồng hồ bỏ túi; đồng hồ quả quít. a wrist-watch. đồng hồ đeo tay.Read more

Tên miền: vndic.net Đọc thêm