Rung.vn
Rừng.vn Vietnamese Dictionary - Tra từ điển trực tuyến chuyên ngành Anh, Pháp, Nhật, Việt, Trung, Hàn, Viết tắt Online
Vô giá trị là gì, Nghĩa của từ Vô giá trị | Từ điển Việt - Việt
Vô giá trị là gì: Mô tả một sự vật, hiện tượng, hoặc hành vi không có giá trị nào, không đáng kể, không có giá trị để đánh giá.
Táng là gì, Nghĩa của từ Táng | Từ điển Việt - Việt
Từ 'táng' có nguồn gốc từ tiếng Hán: 葬 (táng) nghĩa là chôn cất. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này thường được dùng với nghĩa đánh đập, ném mạnh trong ngôn ngữ ...Read more
Hắn là gì, Nghĩa của từ Hắn | Từ điển Việt
Hắn là gì: Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng để chỉ người đàn ông với sắc thái khinh miệt, xa cách hoặc không tôn trọng.
Tước là gì, Nghĩa của từ Tước | Từ điển Việt
Tước là gì: Hành động hoặc quyết định của một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trong việc xóa bỏ quyền, tư cách, hoặc vị trí của ai đó.
Ngượng là gì, Nghĩa của từ Ngượng | Từ điển Việt - Việt
Ngượng là gì: Cảm thấy xấu hổ, bối rối, không thoải mái trước mặt người khác do làm điều gì đó không đúng, không phù hợp hoặc bị người khác chú ý quá mức.
DTB là gì, Nghĩa của từ DTB | Từ điển Viết tắt
DTB là gì: Data Transfer Bus Deutsche Terminborse Digital Talking Book Drug and Therapeutics Bulletin Deviation test bridge Deoxytubulosine Ditaurobilirubin ...
ALI là gì, Nghĩa của từ ALI | Từ điển Viết tắt
ALI là gì: Acute lung injury Advanced Land Imager Annual limit on intake Allowable limit of intake Aircraft Loadibility Interface Acute limb ischemia Adult ...
Xanh-đi-ca là gì, Nghĩa của từ Xanh-đi-ca | Từ điển Việt
Từ "Xanh-đi-ca" là tên gọi của quốc gia Hoa Kỳ, được dùng phổ biến trong tiếng Việt. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Anh "California", và được dịch sát nghĩa. Tuy ...Read more
Tẩn là gì, Nghĩa của từ Tẩn | Từ điển Việt - Việt
Tẩn là gì: đánh, đập mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó (thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thô tục)
Ngụ là gì, Nghĩa của từ Ngụ | Từ điển Việt - Việt
Ngụ là gì: ở tạm, sống tạm thời ở một nơi không phải quê hương, nơi cư trú chính thức.
GD là gì, Nghĩa của từ GD | Từ điển Viết tắt
Định nghĩa. Danh Từ. Graphic Display Glow Discharge General Dynamics - also GDY Gallbladder dyskinesia Gametic disequilibrium Gadolinium - also Gad ...Read more
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Tokyo Revengers Truyện: Đọc Online Miễn Phí
Truyện Kể Genji: Tiểu Thuyết đầu Tiên Thế Giới
White Blue Truyện - Đọc Online Miễn Phí Hay Nhất
Truyện Tranh SasuNaru Hay Nhất Naruto Fanfic
Anime 18+ Truyện Hay Nhất 2026
Đọc Truyện Femdom Hay Nhất - Khám Phá Thế Giới Thống Trị
Top Truyện Manhwa BL Hay Nhất Không Nên Bỏ Qua
