hoidap.com.vn Logo

Nơi chia sẻ tri thức, kết nối cộng đồng và giải đáp mọi thắc mắc từ A–

Vi.wiktionary.org

vent ngoại động từ /ˈvɛnt/. Mở lỗ thông; làm cho thông hơi. to vent a barrel — giùi lỗ thùng cho thông hơi. (Nghĩa bóng) Làm cho hả, trút.